Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "luật sư" (1)
luật sư

Tiếng Anh
Danh từlawyer
thảo luận với luật sư
consult a lawyer
Từ liên quan "luật sư" (1)
luật súng đạn
Tiếng Anh
Danh từgun laws
Luật súng đạn ở quốc gia này rất nghiêm ngặt.
Gun laws in this country are very strict.
Cụm từ "luật sư" (4)
thảo luận với luật sư
consult a lawyer
Luật sư bảo vệ khách hàng với thái độ kiên quyết.
The lawyer defended the client with a resolute attitude.
Luật súng đạn ở quốc gia này rất nghiêm ngặt.
Gun laws in this country are very strict.
Ông không dự phần tranh luận của luật sư.
He did not participate in the lawyer's argument.
